Tổng Quan Sản Phẩm
| Tên sản phẩm | OSDA N-Type Bifacial 630–650 Wp |
| Model tham chiếu | ODA630 – 33V-MHDBRz (series 132 cell) |
| Loại tấm | Mono-crystalline, N-Type |
| Kiểu modul | Bifacial (kính kép/ glass-glass) |
| Công suất định mức | ~630 – 650 Wp (STC) |
Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | Thông tin |
| Kích thước | ~2382×1134 × 30 mm. |
| Cell type | Mono-crystalline N-Type (182 × 105 mm) – cải thiện hiệu suất & suy giảm thấp so với công nghệ P-Type. |
| Số lượng cell | 132 cell (half-cut/ advanced cell layout). |
| Module | Glass-Glass, khung hợp kim nhôm anodized. |
| Trọng lượng | ~32.4 kg. |
| Điện áp tối đa | 1500 V. |
| Khối lượng | 30 kg |
| Chứng chỉ | IEC 61215, IEC 61730, IEC 61701, IEC 62716, IEC 60068. |
Dữ Liệu Điện
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Công suất cực đại (Pmax) | ~630 Wp |
| Điện áp hở mạch (Voc) | ~48.88 V |
| Dòng điện ngắn mạch Isc | 16.11 A |
| Điện áp tại Pmax (Vmp) | ~41.55 V |
| Dòng điện tại Pmax (Imp) | ~15.16 A |
| Hiệu suất mô-đun (%) | ~23.32 % |
Hiệu Suất Hoạt Động
| Hiệu suất nhiệt | Môi trường |
| Hệ số nhiệt độ Pmax | ~-0.29%/°C (Suy giảm công suất nhỏ ở nhiệt độ cao). |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành | -40 °C – +85 °C. |
| Khả năng phát điện ở điều kiện thiếu sáng | Mở rộng, cho sản lượng điện tăng ở buổi sáng/sau chiều. |
| Hiệu quả bifacial | |
| Thiết kế bifacial với tỷ lệ công suất 2 mặt khoảng 80 ± 5–10% | Giúp tăng sản lượng điện khi mặt sau tiếp xúc ánh sáng phản xạ từ mặt đất (tăng tổng năng lượng thu được và giảm LCOE). |
Bảo Hành & Độ Bền
| Bảo hành | Hiệu suất duy trì |
|---|---|
| Bảo hành vật lý sản phẩm | ~15 năm |
| Bảo hành hiệu suất 30 năm | ~87.4% (lưu ý: con số này có thể thay đổi theo chính sách bảo hành cụ thể từng thị trường/nhà phân phối). |
Ưu/ Nhược điểm tổng thể
| Ưu điểm | Hạn chế/ Lưu ý |
| Hiệu suất cao: công nghệ N-Type & Bifacial cho hiệu suất khá cao so với các sản phẩm khác. | Thông tin thống nhất thị trường còn hạn: ít dữ liệu thử nghiệm độc lập so với các thương hiệu lớn như Longi, Jinko, Trina… nên đánh giá độ tin cậy dài hạn cần dữ liệu thực tế. |
| Bifacial gain: Cho tổng sản lượng điện năng cao hơn trong điều kiện phản xạ tốt. | Hỗ trợ kỹ thuật & Bảo hành theo khu vực: Phụ thuộc vào hệ thống phân phối và nhà đại diện tại từng thị trường. |
| Suy giảm nhiệt thấp: Giữ hiệu suất tốt ở nhiệt độ cao. | |
| Tuổi thọ dài & Bảo hành dài hạn: Có lợi cho dự án thương mại/công nghiệp với ROI tốt hơn. |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.